- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 干can(cây sào, can thiệp)HÌNH THANH
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
không kịp; không đủ thời gian
không kịp; không đủ thời gian
Tôi không kịp ra sân bay rồi.
không kịp; không còn kịp nữa
Tôi không kịp rồi.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
không kịp; không đủ thời gian
không kịp; không đủ thời gian
Tôi không kịp ra sân bay rồi.
không kịp; không còn kịp nữa
Tôi không kịp rồi.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.