赶不及

赶不及
gǎn
cản bất cập

không kịp; không đủ thời gian

2 nghĩa#42219
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không kịp; không đủ thời gian

    • Tôi không kịp ra sân bay rồi.

  2. động từ

    không kịp; không còn kịp nữa

    • Tôi không kịp rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.