Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
/
赵乐际
赵乐际
triệu lạc tế
Triệu Lạc Tế (1957-), Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị và Bí thư Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Triệu Lạc Tế (1957-), Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị và Bí thư Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương
- 。
Triệu Lạc Tế là ủy viên Ban Thường vụ Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ赵乐际
Phồn thể趙樂際
triệu lạc tế
Triệu Lạc Tế (1957-), Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị và Bí thư Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Triệu Lạc Tế (1957-), Ủy viên Thường vụ Bộ Chính trị và Bí thư Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương
- 。
Triệu Lạc Tế là ủy viên Ban Thường vụ Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 走zǒuđi bộ; đi lại
- 起qǐhưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
- 越yuèvượt quá; siêu; vượt
- 赶gǎnđuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
- 超chāovượt quá; siêu; vượt
- 趁chènnhân lúc; tranh thủ; thừa cơ
- 趟tànglượt; chuyến (đơn vị đếm số lần đi lại hoặc hàng)
- 赵zhàohọ Triệu; (cũ) vượt qua
- 赴fùđi; đi bộ; rời đi
- 赱zǒuđi; bước; chạy
- 赳jiūxem 赳赳[jiu1 jiu1]
- 赸shànnhảy; bước qua