Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
/
赛艇
赛艇
tái đĩnh
đua thuyền
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đua thuyền
- 貳
thuyền đua; cuộc đua thuyền
- 參名danh từ
thuyền đua; môn thể thao chèo thuyền
- 。
Anh ấy thích môn thể thao đua thuyền.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ赛艇
Phồn thể賽艇
tái đĩnh
đua thuyền
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đua thuyền
- 貳
thuyền đua; cuộc đua thuyền
- 參名danh từ
thuyền đua; môn thể thao chèo thuyền
- 。
Anh ấy thích môn thể thao đua thuyền.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.