赛程

赛程
sàichéng
tái trình

lịch thi đấu; lịch giải đấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch thi đấu; lịch giải đấu

    • Xin hãy cho tôi một lịch thi đấu.

  2. lịch thi đấu; tiến trình cuộc đua

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà, che phủ)HỘI Ý
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.