Tới nội dung chính

赛季

赛季
sàijì
tái quý

mùa giải (thể thao)

1 nghĩa#15304
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mùa giải (thể thao)

    • 。

      Mùa giải này anh ấy thể hiện rất tốt.

赛
sài
tái
BỘ THỦ⾙
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu