赛季

赛季
sài
tái quý

mùa giải (thể thao)

1 nghĩa#15304
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa giải (thể thao)

    • Mùa giải này anh ấy thể hiện rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà, che phủ)HỘI Ý
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.