赛季
赛季
tái quý
mùa giải (thể thao)
1 nghĩa#15304
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mùa giải (thể thao)
- 。
Mùa giải này anh ấy thể hiện rất tốt.
Đang tải…
赛季
Phồn thể賽季
tái quý
mùa giải (thể thao)
1 nghĩa#15304
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mùa giải (thể thao)
- 。
Mùa giải này anh ấy thể hiện rất tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.