赛制

赛制
sàizhì
tái chế

thể thức thi đấu; hệ thống thi đấu (ví dụ: vòng tròn, loại trực tiếp...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể thức thi đấu; hệ thống thi đấu (ví dụ: vòng tròn, loại trực tiếp...)

    • Thể thức thi đấu của cuộc thi này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà, che phủ)HỘI Ý
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.