Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
/
赛制
赛制
tái chế
thể thức thi đấu; hệ thống thi đấu (ví dụ: vòng tròn, loại trực tiếp...)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thể thức thi đấu; hệ thống thi đấu (ví dụ: vòng tròn, loại trực tiếp...)
- ?
Thể thức thi đấu của cuộc thi này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ赛制
Phồn thể賽制
tái chế
thể thức thi đấu; hệ thống thi đấu (ví dụ: vòng tròn, loại trực tiếp...)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thể thức thi đấu; hệ thống thi đấu (ví dụ: vòng tròn, loại trực tiếp...)
- ?
Thể thức thi đấu của cuộc thi này là gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.