赖账

赖账
làizhàng
lại trướng

quỵt nợ; chối nợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. quỵt nợ; chối nợ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.