/
赍
赍
tê
⾙bộ bối · 12 nét(văn) ôm ấp (cảm xúc); mang trong lòng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) ôm ấp (cảm xúc); mang trong lòng
- 貳动động từ
(văn) dâng tặng; hiến tặng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) ôm ấp (cảm xúc); mang trong lòng
(văn) ôm ấp (cảm xúc); mang trong lòng
(văn) dâng tặng; hiến tặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.