- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
năng lượng khả dụng; (vật lý) khả dụng
năng lượng khả dụng; (vật lý) khả dụng
Tư dụng là một khái niệm trong vật lý học.
năng lượng khả dụng; (vật lý) khả dụng
năng lượng khả dụng; (vật lý) khả dụng
Tư dụng là một khái niệm trong vật lý học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.