资用

资用
yòng
tư dụng

năng lượng khả dụng; (vật lý) khả dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lượng khả dụng; (vật lý) khả dụng

    • Tư dụng là một khái niệm trong vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.