贾第虫

贾第虫
jiǎchóng
giả đệ trùng

ký sinh trùng giardia (đặc biệt là Giardia lamblia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ký sinh trùng giardia (đặc biệt là Giardia lamblia)

    • Giardia là một loại ký sinh trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.