贾客

贾客
cổ khách

thương nhân (cổ); lái buôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương nhân (cổ); lái buôn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.