贮备

贮备
zhùbèi
trữ bị

lưu trữ; tích lũy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu trữ; tích lũy

    • Chúng tôi đã dự trữ rất nhiều thức ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.