购货

购货
gòuhuò
cấu hoá

mua hàng; thu mua hàng hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. mua hàng; thu mua hàng hóa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
  • cấu(kết cấu, ghép lại)HÀI THANH

Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.