/
贫液
贫液
bần dịch
dung dịch nghèo; chất lỏng đã chiết kiệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dung dịch nghèo; chất lỏng đã chiết kiệt
- 。
Loại chất lỏng thải này không thể xả trực tiếp.
- 貳名danh từ
dung dịch sau khi đã tách kết tủa; dịch nghèo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贫液
Phồn thể貧液
bần dịch
dung dịch nghèo; chất lỏng đã chiết kiệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dung dịch nghèo; chất lỏng đã chiết kiệt
- 。
Loại chất lỏng thải này không thể xả trực tiếp.
- 貳名danh từ
dung dịch sau khi đã tách kết tủa; dịch nghèo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.