质量块

质量块
zhìliàngkuài
chất lượng khối

khối lượng (trong vật lý)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khối lượng (trong vật lý)

    • Khối lượng này rất nặng.

  2. danh từ

    khối lượng; vật thể có khối lượng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.