质料

质料
zhìliào
chất liệu

tư liệu; tài liệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tư liệu; tài liệu

    • Chất liệu này rất thoải mái.

  2. danh từ

    chất liệu; vật liệu

    • Chất liệu này rất mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.