质库

质库
zhì
chất khố

tiệm cầm đồ (cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiệm cầm đồ (cũ)

    • Tiệm cầm đồ này đã đóng cửa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.