Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
/
败走
败走
bại tẩu
tháo chạy (sau thất bại); bại trận tháo lui
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tháo chạy (sau thất bại); bại trận tháo lui
- 。
Họ đã bỏ chạy trong thất bại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ败走
Phồn thể敗走
bại tẩu
tháo chạy (sau thất bại); bại trận tháo lui
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tháo chạy (sau thất bại); bại trận tháo lui
- 。
Họ đã bỏ chạy trong thất bại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.