Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
/
败火
败火
bại hoả
hạ hỏa; giảm viêm nhiệt (trong cơ thể)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ hỏa; giảm viêm nhiệt (trong cơ thể)
- 。
Loại trà này có thể giúp giảm nhiệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ败火
Phồn thể敗火
bại hoả
hạ hỏa; giảm viêm nhiệt (trong cơ thể)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ hỏa; giảm viêm nhiệt (trong cơ thể)
- 。
Loại trà này có thể giúp giảm nhiệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.