贤才

贤才
xiáncái
hiền tài

người tài đức; hiền tài

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người tài đức; hiền tài

    • Anh ấy là một thiên tài.

  2. danh từ

    người tài đức; hiền tài

    • Anh ấy là một người tài năng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.