贤人

贤人
xiánrén
hiền nhân

người hiền; hiền nhân

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người hiền; hiền nhân

    • Ông ấy là một hiền nhân.

  2. danh từ

    người hiền; bậc hiền nhân

  3. danh từ

    người hiền; hiền nhân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.