责编

责编
biān
trách biên

biên tập viên phụ trách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biên tập viên phụ trách

    • Anh ấy là biên tập viên phụ trách cuốn sách này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.