/
财贸
财贸
tài mậu
tài chính và thương mại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài chính và thương mại
- 。
Đại học Tài chính và Thương mại là một trường đại học tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
财贸
Phồn thể財貿
tài mậu
tài chính và thương mại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài chính và thương mại
- 。
Đại học Tài chính và Thương mại là một trường đại học tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.