财力

财力
cái
tài lực

tài lực; nguồn lực tài chính

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#38886
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài lực; nguồn lực tài chính

    • Chúng tôi không có đủ tài lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.