负疚

负疚
jiù
phụ cứu

(văn) cảm thấy có lỗi; áy náy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) cảm thấy có lỗi; áy náy

  2. động từ

    cảm thấy có lỗi; áy náy

    • Anh ấy cảm thấy có lỗi vì sai lầm của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.