负心汉

负心汉
xīnhàn
phụ tâm hán

kẻ phụ tình; người đàn ông bội bạc trong tình yêu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ phụ tình; người đàn ông bội bạc trong tình yêu

    • Anh ta là một kẻ phụ tình.

  2. danh từ

    kẻ phụ tình; gã phụ bạc

    • Anh ta là một kẻ bạc tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.