负向

负向
xiàng
phụ hướng

tiêu cực; âm (về phản ứng, cảm xúc, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tiêu cực; âm (về phản ứng, cảm xúc, v.v.)

    • Chúng ta nên tránh những cảm xúc tiêu cực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.