/
贞烈
贞烈
trinh liệt
trinh liệt; sẵn sàng chết để bảo toàn trinh tiết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
trinh liệt; sẵn sàng chết để bảo toàn trinh tiết
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ trinh liệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贞烈
Phồn thể貞烈
trinh liệt
trinh liệt; sẵn sàng chết để bảo toàn trinh tiết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
trinh liệt; sẵn sàng chết để bảo toàn trinh tiết
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ trinh liệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.