贝母

贝母
bèi
bối mẫu

củ bối mẫu (Fritillaria thunbergii)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    củ bối mẫu (Fritillaria thunbergii)

    • Bối mẫu là một loại thuốc Đông y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.