/
贝尔
贝尔
bối nhĩ
Bel (tên người)
1 nghĩa#4598
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bel (tên người)
中人的名字,贝尔是西方人常用的名字rén de míngzi, Bèi ěr shì xīfāng rén chángyòng de míngzi
- 。
Bell là một nhà khoa học nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贝尔
Phồn thể貝爾
bối nhĩ
Bel (tên người)
1 nghĩa#4598
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bel (tên người)
中人的名字,贝尔是西方人常用的名字rén de míngzi, Bèi ěr shì xīfāng rén chángyòng de míngzi
- 。
Bell là một nhà khoa học nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.