豆豆帽

豆豆帽
dòudòumào
đậu đậu mạo

mũ beanie; mũ len ôm đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mũ beanie; mũ len ôm đầu

    • Cô ấy đang đội một chiếc mũ beanie.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.