豆制品

豆制品
dòuzhìpǐn
đậu chế phẩm

các sản phẩm làm từ đậu; chế phẩm từ đậu

HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    các sản phẩm làm từ đậu; chế phẩm từ đậu

    • Tôi thích ăn các sản phẩm từ đậu.

  2. danh từ

    sản phẩm từ đậu nành; đồ làm từ đậu

    • Tôi thích ăn các sản phẩm từ đậu nành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.