谢顶

谢顶
xièdǐng
tạ đỉnh

hói đầu; bị hói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hói đầu; bị hói

    • Anh ấy bắt đầu hói đầu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.