谢帖

谢帖
xiètiě
tạ thiệp

thiệp cảm ơn; thư cảm tạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiệp cảm ơn; thư cảm tạ

    • Tôi đã viết một lá thư cảm ơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.