谋反

谋反
móufǎn
mưu phản

mưu phản; âm mưu nổi loạn

2 nghĩa#41567
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mưu phản; âm mưu nổi loạn

    • Anh ta bị buộc tội mưu phản.

  2. động từ

    mưu phản; âm mưu phản loạn

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.