调阅

调阅
diàoyuè
điệu duyệt

truy cập; điều tra và xem xét (tài liệu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    truy cập; điều tra và xem xét (tài liệu)

    • Xin hãy xem qua tài liệu này.

  2. động từ

    xin hỏi ý kiến; cầu giáo

    • Xin hãy xem qua hồ sơ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.