Tới nội dung chính

调料

调料
tiáoliào
điều liệu

nêm nếm; gia vị

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#27569
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nêm nếm; gia vị

    • 。

      Trong bếp có rất nhiều gia vị.

  2. 貳名danh từ

    nêm nếm; gia vị

    • 。

      Gia vị này rất ngon.

  3. 參名danh từ

    nêm nếm; gia vị; điều vị

调
diào
điều
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu