课件

课件
jiàn
khoá kiện

tài liệu bài giảng; giáo liệu số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài liệu bài giảng; giáo liệu số

    • Giáo viên dùng giáo trình để dạy học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.