读音

读音
yīn
độc âm

ngữ âm; phát âm; âm thanh ngôn ngữ

HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngữ âm; phát âm; âm thanh ngôn ngữ

    • Đọc âm của chữ này là gì?

  2. danh từ

    cách đọc (âm đọc văn học của một chữ, phân biệt với âm khẩu ngữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.