Tới nội dung chính

读音

读音
dúyīn
độc âm

ngữ âm; phát âm; âm thanh ngôn ngữ

HSK 2 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngữ âm; phát âm; âm thanh ngôn ngữ

    • ?

      Đọc âm của chữ này là gì?

  2. 貳名danh từ

    cách đọc (âm đọc văn học của một chữ, phân biệt với âm khẩu ngữ)

读
dòu
độc
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu