读研

读研
yán
độc nghiên

học cao học; học thạc sĩ/tiến sĩ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    học cao học; học thạc sĩ/tiến sĩ

    • Anh ấy muốn đi học nghiên cứu sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.