诸公

诸公
zhūgōng
chư công

quý vị; các ngài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quý vị; các ngài

    • Xin mời các vị ngồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.