Tới nội dung chính

说谎者

说谎者
shuōhuǎngzhě
thuyết hoang giả

kẻ nói dối; người nói dối

1 nghĩa#42127
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ nói dối; người nói dối

    • 。

      Anh ấy là một kẻ nói dối.

说
shuì
thuyết
BỘ THỦ⾔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu