说不准

说不准
shuōzhǔn
thuyết bất chuẩn

không nói được; không thể nói ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    không nói được; không thể nói ra

    • Ngày mai anh ấy nói không chừng sẽ đến.

  2. trạng từ

    khó nói chắc; không chắc chắn

    • Ngày mai có mưa hay không, không ai có thể nói chắc được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.