语画

语画
huà
ngữ hoạ

bức tranh bằng ngôn từ; miêu tả bằng lời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bức tranh bằng ngôn từ; miêu tả bằng lời

    • Bức tranh ngôn ngữ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.