语录

语录
ngữ lục

ngữ lục; tuyển ngôn; trích dẫn (từ sách hoặc nguồn có sẵn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngữ lục; tuyển ngôn; trích dẫn (từ sách hoặc nguồn có sẵn)

    • Trong cuốn sách này có rất nhiều danh ngôn và trích dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.