语序

语序
ngữ tự

trật tự từ; thứ tự từ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trật tự từ; thứ tự từ

    • Trật tự từ trong tiếng Trung khác với tiếng Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.