诬赖

诬赖
lài
vu lại

vu khống; vu oan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vu khống; vu oan

    • Bạn không thể vu khống tôi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.