诬害

诬害
hài
vu hại

vu hại; vu khống hãm hại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vu hại; vu khống hãm hại

    • Anh ta đã vu hại danh dự của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.