详和

详和
xiáng
tường hoà

trang nghiêm; uy nghiêm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trang nghiêm; uy nghiêm

    • Anh ấy trông rất thanh thản.

  2. tính từ

    điềm tĩnh; tự tại; bình thản

    • Anh ấy là một người điềm tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.