该应

该应
gāiyīng
cai ưng

nên; phải; đáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nên; phải; đáng

    • Chúng ta nên giúp đỡ anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngôn(lời nói)BỘ
  • hợi(can Chi thứ mười hai (con lợn))HÌNH THANH

Lời nói đúng lúc, đúng người thì mới 'cai' (该) — đó là điều nên làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.